Cọc ly tâm dự ứng lực · D300–D600

Cọc Ly Tâm
Dự Ứng Lực

Chịu tải cao • Bền • Đúng mác

Sản xuất bằng công nghệ quay ly tâm, chịu lực nén và uốn tốt — phù hợp nhà cao tầng, cầu cảng và hạ tầng kỹ thuật.

📞 Gọi ngay: 0977 777 297 💬 Zalo
2.500+Công trình
hoàn thành
12+Năm
kinh nghiệm
100%Nghiệm thu
đạt chuẩn
🏭 Xưởng cọc vuông BTCT · đúc sẵn

Cọc Vuông
Bê Tông Cốt Thép

200×200 • 250×250 • 300×300 • 350×350

Cọc vuông đúc sẵn tại xưởng, đúng mác bê tông, thép chuẩn, mối nối chắc chắn — sẵn kho, giao nhanh tận công trình.

📞 Gọi ngay: 0977 777 297 💬 Zalo
2.500+Công trình
hoàn thành
12+Năm
kinh nghiệm
100%Nghiệm thu
đạt chuẩn
🔩 Cọc tròn PHC · cường độ cao

Cọc Tròn PHC
Cường Độ Cao

Chịu lực lớn • Chống ăn mòn

Cọc PHC — bê tông ly tâm ứng suất trước cường độ cao, dành cho công trình tải trọng lớn, nền đất yếu, độ bền vượt trội.

📞 Gọi ngay: 0977 777 297 💬 Zalo
2.500+Công trình
hoàn thành
12+Năm
kinh nghiệm
100%Nghiệm thu
đạt chuẩn
🏭 Xưởng cọc riêng · kho sẵn hàng

Xưởng Cọc Riêng
Sẵn Kho – Giao Nhanh

Số lượng lớn • Cẩu giàn bốc xếp

Xưởng sản xuất và kho cọc số lượng lớn, cẩu giàn bốc xếp chuyên nghiệp — sẵn sàng giao và thi công ép cọc trọn gói.

📞 Gọi ngay: 0977 777 297 💬 Zalo
2.500+Công trình
hoàn thành
12+Năm
kinh nghiệm
100%Nghiệm thu
đạt chuẩn
🤖 Robot ép 80–1000 tấn · không chấn động

Ép Cọc Robot
Cho Dự Án Lớn

Nhanh • Êm • Lực ép cực lớn

Máy ép thủy lực tự hành, thi công nhanh, không gây chấn động — phù hợp nhà cao tầng, công trình quy mô lớn và mọi địa hình.

📞 Gọi ngay: 0977 777 297 💬 Zalo
2.500+Công trình
hoàn thành
12+Năm
kinh nghiệm
100%Nghiệm thu
đạt chuẩn
Cọc ly tâm dự ứng lực Cọc vuông BTCT Cọc PHC Ép tải – ép neo – ép robot Xưởng cọc riêng Khảo sát miễn phí Báo giá 15 phút Cọc ly tâm dự ứng lực Cọc vuông BTCT Cọc PHC Ép tải – ép neo – ép robot Xưởng cọc riêng Khảo sát miễn phí Báo giá 15 phút
Công cụ tính chi phí

Ước Tính Chi Phí Nhanh

Nhập thông số công trình để nhận ước tính ngay. Kết quả chỉ mang tính tham khảo, không thay thế báo giá thực tế.

🧮 Nhập thông số công trình

💡 Lưu ý khi ước tính:
Độ sâu dưới 400m: chọn loại cọc và phương pháp ép tải 70/80 tấn để kéo ra ước tính chi phí.
Trên 400m: nên bấm chọn “Ép tải trọn gói”.
Chi phí ước tính
— đ
Khoảng dao động: — đ
Tổng chiều dài cọc— md
Chi phí cọc + ép cọc— đ
Nhân công & máy (trọn gói)— đ

* Ước tính tự động dựa trên đơn giá tham khảo. Chi phí thực tế thay đổi theo địa chất, vị trí và thời điểm. Liên hệ để được khảo sát & báo giá chính xác.

Nhận báo giá chính xác →
Dịch vụ của chúng tôi

Ba Giải Pháp Ép Cọc Chính

Chọn phương pháp phù hợp với mặt bằng, tải trọng và ngân sách của công trình.

⚙️

Ép Tải (Đối Trọng)

Dùng dàn đối trọng 70–80 tấn, lực ép ổn định, phù hợp mặt bằng rộng.

  • Nhà phố, biệt thự, nhà xưởng
  • Tải trọng ép lớn, độ sâu tốt
  • Cần mặt bằng đủ rộng cho dàn tải
Hẻm nhỏ
🔩

Ép Neo (Mini)

Dàn ép neo 35–50 tấn, gọn nhẹ, thi công được hẻm nhỏ từ 1m.

  • Nhà trong hẻm, mặt bằng chật
  • Gia cố chống lún, cải tạo
  • Chi phí tiết kiệm, cơ động
🤖

Ép Cọc Robot

Máy ép thủy lực tự hành 80–1000 tấn cho công trình quy mô lớn.

  • Nhà cao tầng, dự án lớn
  • Tốc độ nhanh, lực ép cực lớn
  • Không gây chấn động, ồn thấp
KIẾN THỨC ÉP CỌC

Ép Cọc Bê Tông — Hiểu Đúng Trước Khi Xây

Vài điều nên biết về ép cọc bê tông để chủ nhà chủ động hơn khi làm móng — từ bản chất, lợi ích, đến việc khi nào công trình của bạn thực sự cần ép cọc.

🏗️

Ép cọc bê tông là gì?

Là dùng máy chuyên dụng nén các cọc bê tông đúc sẵn xuống sâu trong lòng đất, truyền tải trọng công trình xuống lớp đất cứng bên dưới — giúp móng vững, chống lún, chống nứt.

🛡️

Vì sao phải ép cọc?

Gia cố nền đất yếu, tăng khả năng chịu lực cho móng và kéo dài tuổi thọ công trình. Thi công nhanh, sạch, chi phí hợp lý và làm được cả những mặt bằng nhỏ hẹp.

📍

Khi nào cần ép cọc?

Khi nền đất yếu, gần sông/ao/kênh hoặc có mạch nước ngầm; hoặc công trình chịu tải lớn — nhà nhiều tầng, hoặc dự định nâng tầng về sau. Nên khảo sát địa chất để chốt chính xác.

Tiêu chíÉp neo (mini)Ép tải (đối trọng)
Lực ép35 – 50 tấn70 – 80 tấn (robot đến 80–1000T)
Mặt bằng thi côngLàm được hẻm nhỏ từ ~1mCần mặt bằng đủ rộng cho dàn tải
Đối trọngDùng neo (khoan neo xuống đất)Cục tải sắt / bê tông
Ưu điểmGọn nhẹ, cơ động, tiết kiệmLực ép mạnh, ổn định, ép sâu tốt
Phù hợpNhà trong hẻm, cải tạo, chống lúnNhà phố, biệt thự, nhà xưởng
Ép đạt độ chối theo thiết kế, giám sát lực ép (Pmin–Pmax) liên tục trong suốt quá trình.
Nghiệm thu theo TCVN 9394:2012, hồ sơ đầy đủ, xuất hóa đơn VAT khi cần.
Khảo sát địa chất & báo giá miễn phí, cam kết bảo hành công trình.
📞 Tư vấn kỹ thuật miễn phí: 0977 777 297
Chưa chắc nhà mình cần ép neo hay ép tải? Gọi để kỹ sư khảo sát và tư vấn đúng phương án.
Bảng giá dịch vụ

Báo Giá Ép Cọc

Giá tham khảo trọn gói theo công trình, đã gồm nhân công & máy. Giá chính xác tùy số lượng cọc, địa hình và khoảng cách vận chuyển.

Gói Ép Neo

Nhà phố nhỏ, hẻm chật, cải tạo

Chỉ từ
12 triệu/công trình
  • Dàn ép neo 35–50 tấn
  • Thi công hẻm nhỏ từ 1m
  • Phù hợp ≤ 100 md cọc
  • Khảo sát miễn phí
Nhận báo giá

Gói Ép Tải 70T

Nhà phố, biệt thự — phổ biến nhất

Chỉ từ
17 triệu/công trình
  • Dàn đối trọng 70 tấn
  • Lực ép mạnh, ổn định
  • Phù hợp 100–250 md cọc
  • Hồ sơ nghiệm thu đầy đủ
Nhận báo giá

Gói Robot / Dự Án

Nhà xưởng, cao tầng, dự án lớn

Báo giá
Liên hệ
  • Robot ép 80–1000 tấn
  • Khối lượng cọc lớn
  • Giá theo mét dài
  • Hợp đồng, hóa đơn VAT
Liên hệ ngay
Hạng mục / Loại cọcQuy cáchĐơn giá tham khảo
Ép neo (mini)Dàn 35–50 tấn12.000.000 đ/công trình
Ép tải 80 tấnDàn đối trọng 80T20.000.000 đ/công trình
Ép tải 70 tấnDàn đối trọng 70T17.000.000 đ/công trình
Ép tải 100–120 tấnDàn đối trọng lớnLiên hệ
Cọc vuông 250×250mmMác 250 – 300, sắt Việt Nhật phi 16230.000 đ/mét dài
Cọc vuông 250×250mm — 4 cây sắt chủ P12 (VN)Thép Việt Nam, sắt chủ phi 12200.000 đ/mét dài
Cọc ly tâm D300 (DUL)Đường kính 300mm300.000 đ/mét dài

💡 Lưu ý: Bảng giá tham khảo, tính từ nội thành TP.HCM. Giá cuối cùng phụ thuộc số lượng & chiều dài cọc, điều kiện địa chất, khoảng cách vận chuyển và tỉnh/thành thi công. Liên hệ để nhận báo giá chính xác miễn phí →

KIẾN THỨC VỀ CỌC

Các Loại Cọc & Nên Chọn Loại Nào?

Hai dòng cọc chúng tôi sản xuất và thi công nhiều nhất là cọc bê tông vuông 250×250mm và cọc ly tâm dự ứng lực D300. Mỗi loại có thế mạnh riêng — dưới đây là so sánh nhanh để bạn chọn đúng cho công trình của mình.

PHỔ BIẾN · TIẾT KIỆM

Cọc bê tông vuông 250×250mm

Cọc BTCT đúc sẵn · mác 250–300 · 4 cây sắt chủ (phi 12–16)
Từ 200.000 – 230.000 đ/md (tùy loại thép chủ)
Ưu điểm
Giá hợp lý, tiết kiệm chi phí nền móng
Phổ biến, dễ thi công cả ép neo lẫn ép tải
Phù hợp tải trọng vừa, địa chất bình thường
Cần lưu ý
Sức chịu tải & chống nứt thấp hơn cọc ly tâm khi ép sâu
Địa chất cứng/tải lớn có thể phải tăng số tim cọc
Hợp nhất với: nhà phố, nhà cấp 4, biệt thự tải vừa, cải tạo — ưu tiên chi phí và mặt bằng thi công dễ.
CHỊU TẢI CAO · BỀN

Cọc ly tâm dự ứng lực D300

Cọc tròn rỗng đúc ly tâm · dự ứng lực · bê tông mác cao · Ø300mm
300.000 đ/md (trọn gói D300 350.000 đ/md — gồm cả công ép)
Ưu điểm
Sức chịu tải cao, chống nứt tốt nhờ ứng suất trước
Ép được sâu, chịu địa chất phức tạp / đất cứng
Sản xuất công nghiệp, chất lượng đồng đều, tuổi thọ cao
Cần lưu ý
Giá cao hơn cọc vuông; cần dàn ép lực lớn hơn
Mối nối giữa các đốt cần hàn đúng kỹ thuật
Hợp nhất với: nhà nhiều tầng, tải trọng lớn, địa chất yếu/sâu, công trình cần độ bền & an toàn cao lâu dài.
Tiêu chíCọc vuông 250×250Cọc ly tâm D300
Sức chịu tảiVừaCao
Khả năng chống nứtTrung bình (bê tông thường)Tốt (dự ứng lực)
Ép sâu / địa chất cứngHạn chế hơnRất tốt
Chi phíTiết kiệm hơnCao hơn
Độ bền / tuổi thọTốtRất tốt
Đơn giá tham khảo200.000 – 230.000 đ/md300.000 đ/md (trọn gói 350.000 đ/md)

Gợi ý chọn nhanh theo công trình

Nhà phố, cấp 4, biệt thự tải vừa, ngân sách tiết kiệm, địa chất bình thường → nên chọn cọc vuông 250×250.
Nhà nhiều tầng, tải lớn, đất yếu/cần ép sâu, ưu tiên độ bền & an toàn → nên chọn cọc ly tâm D300.
Chưa chắc chọn loại nào? Để lại thông tin, kỹ sư khảo sát địa chất miễn phí và tư vấn loại cọc + số lượng tim cọc phù hợp.
CÂU HỎI VỀ CỌC

Giải đáp thắc mắc về cọc

Chưa rõ nên chọn loại cọc nào cho công trình? Gọi 0977 777 297 — kỹ sư tư vấn trực tiếp & khảo sát miễn phí.

Cọc ly tâm khác gì cọc vuông thường?

Cọc ly tâm là cọc tròn rỗng, đúc bằng phương pháp quay ly tâm và được dự ứng lực (kéo căng thép trước khi đổ bê tông), nên chịu tải và chống nứt tốt hơn cọc vuông bê tông thường ở cùng tiết diện. Bù lại giá thành cao hơn và cần thiết bị ép lực lớn hơn.

Nhà phố 3–4 tầng nên dùng loại cọc nào?

Tùy tải trọng và địa chất. Nhà phố tải vừa, nền đất tương đối tốt thường dùng cọc vuông 250×250 là đủ và tiết kiệm. Nếu nền đất yếu, cần ép sâu hoặc muốn dự phòng tải lớn, cọc ly tâm D300 sẽ an toàn và bền hơn. Kỹ sư sẽ khảo sát để chốt phương án chính xác.

Vì sao giá trọn gói của cọc D300 khác cọc vuông?

Vì cọc ly tâm D300 là cọc mác cao, dự ứng lực, giá vật tư cao hơn cọc vuông, đồng thời cần dàn ép lực lớn hơn. Do đó gói trọn gói (đã gồm cọc + công ép) của D300 là 350.000 đ/md, còn cọc vuông 250×250 trọn gói vẫn 270.000 đ/md. Bạn có thể tự ước tính ngay trong công cụ tính chi phí phía trên.

* Nội dung mang tính giới thiệu & tham khảo. Sức chịu tải và số lượng cọc thực tế phụ thuộc kết quả khảo sát địa chất từng công trình.

Dự án & Xưởng cọc

Hình Ảnh Thực Tế

Hình ảnh thi công ép cọc và xưởng sản xuất cọc bê tông của chúng tôi. Bấm vào ảnh để xem lớn.

Câu hỏi thường gặp

Giải Đáp Thắc Mắc

Chi phí ép cọc bê tông được tính như thế nào?
Gồm 2 phần: tiền cọc tính theo mét dài & loại cọc, và tiền nhân công + máy ép tính trọn gói theo công trình. Có thể phát sinh chi phí vận chuyển nếu công trình ở xa nội thành.
Nhà trong hẻm nhỏ có ép cọc được không?
Được. Với hẻm nhỏ từ 1m, chúng tôi dùng phương pháp ép neo (mini) với dàn máy gọn nhẹ 35–50 tấn, cơ động và phù hợp mặt bằng chật hẹp.
Ép tải và ép neo khác nhau thế nào?
Ép tải dùng khối đối trọng lớn (70–80 tấn) cho lực ép mạnh, cần mặt bằng rộng — phù hợp nhà phố, biệt thự, nhà xưởng. Ép neo dùng neo xoắn xuống đất làm đối trọng, dàn nhỏ gọn — phù hợp hẻm nhỏ và cải tạo.
Thời gian thi công ép cọc mất bao lâu?
Nhà phố thông thường hoàn thành ép cọc trong 1–2 ngày. Công trình lớn hơn tùy khối lượng cọc, chúng tôi báo tiến độ cụ thể khi khảo sát.
Có xuất hóa đơn VAT và hồ sơ nghiệm thu không?
Có. Chúng tôi cung cấp đầy đủ hợp đồng, hồ sơ nghiệm thu, nhật ký ép cọc và xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu.
Liên hệ

Nhận Báo Giá & Tư Vấn Miễn Phí

Để lại thông tin, kỹ sư sẽ liên hệ tư vấn và báo giá trong ít phút.

📞
Hotline / Zalo0977 777 2970909 364 144
✉️
Emailbaogia@epcocbetong.vn
📍
Địa chỉ56/4 Đường Tam Bình, P. Tam Bình, TP. Thủ Đức, TP.HCM
🚚
Phạm vi thi côngTP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An và lân cận
🕐
Giờ làm việc7:00 – 19:00, tất cả các ngày trong tuần
☎ Gọi ngay 0977 777 297
✓ Đã ghi nhận! Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong ít phút.

Cần báo giá ép cọc cho công trình của bạn?

Gọi ngay để được kỹ thuật tư vấn và khảo sát miễn phí — báo giá trong 15 phút!

Zalo